Chuyển đến nội dung chính

🔶 Quẻ 9 - Phong Thiên Tiểu Súc - Hướng ta đến điều gì?

🌬️ Quẻ 9 – Phong Thiên Tiểu Súc (風天小畜)

Gió thổi trên trời – Chứa khí nhỏ – Chưa thể thành mưa


📘 Cấu tạo quẻ:

  • Thượng quái (ngoại):Tốn – Gió, thuận, len lỏi

  • Hạ quái (nội):Càn – Trời, mạnh, cứng
    → Tượng hình: Gió thổi trên trờitrời rộng mà gió chỉ có thể lướt, chưa tụ được khí để mưa.
    → Ý nghĩa: Có lực, có chí, có duyên – nhưng thời vận chưa đủ – phải biết giữ, chờ, bồi dưỡng.


📖 Lời quẻ:

「小畜,亨。密雲不雨,自我西郊。」

Tiểu Súc, hanh. Mây dày không mưa, gió đến từ phía Tây ngoại thành.

Dịch:

  • Tiểu Súc (小畜): Tụ khí nhỏ – chứa lực chưa đủ lớn

  • Hanh (亨): Hanh thông nếu biết thuận thời

  • Mây dày mà không mưa → Khí đã có, nhưng chưa đủ hội tụ để phát sinh kết quả

  • Gió từ phía Tây → Tây là hướng của Khôn – đất – thuận → Gợi ý rằng phải nhu thuận, giữ khí, chờ thời mới mưa


🔑 Ý nghĩa lớn:

  • Đây là giai đoạn tích tụ – thu nhiếp – chờ thời, dù khí trời vận động, thời vẫn chưa mở.
  • Người quân tử biết giữ, không vội, không bung hết sức – giữ gìn chính đạo – thì sẽ gặp hanh thông.

1. Quẻ này đang nói về điều gì?

  • Về một giai đoạn có năng lực, có động cơ, có ý chí, nhưng chưa nên tiến quá mạnh.
  • Giống như mây dày nhưng chưa rơi mưa, gió thổi nhưng chưa thành bão.

2. Tại sao lại như vậy?

  • trời cứng (☰) bên dưới – tượng trưng cho thực lực cứng cỏi, còn gió mềm (☴) phía trên – tượng cho sự len lỏi.
  • Gió không thể thổi ngược lại trời – nên phải thu nhiếp khí lực, giữ đạo, chờ cơ hội phù hợp.

3. Người học rút ra điều gì?

  • Đừng hấp tấp “ra quân” khi đạo chưa vững – người chưa đủ – thời chưa đến.

  • Hãy học cách “giữ lực”, “giữ người”, “giữ chính mình”.

  • Tụ khí càng dày – thì khi bung ra càng lớn (giống như mưa sau ngày u ám – đổ ào cả trời)


📚 6 Hào – Tóm tắt từng bài học:

HàoÝ nghĩa
Sơ cửuCó chí mà bị ngăn – phải nhẫn, không gượng ép
Cửu nhịBiết giữ chính đạo – khí sẽ dần tích
Cửu tamBị ức chế do lòng muốn tiến quá nhanh – phải tỉnh táo
Lục tứBiết giữ người trên nhưng chưa vững → cẩn trọng lời nói, hành động
Cửu ngũCầm quyền giữ đạo – đại cát nếu thu nhiếp đúng mức
Thượng cửuThu quá mức → hóa tù hãm – cần buông để thông khí

🎯 Tóm lại một câu:

  • Phong Thiên Tiểu Súc dạy ta:
  • Có lúc, được giữ lại không phải là trì hoãn – mà là trưởng thành.
  • Đừng gượng mở cửa gió – hãy dưỡng khí – dưỡng tâm – dưỡng người.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Học Kinh Dịch Cùng Mộc Linh

Học Kinh Dịch Cùng Mộc Linh Chương 1 – Lần đầu nghe tiếng gọi Chương 2 – Vô cực là gì? Tôi đã từng là gì? Chương 3 – Thái cực: điểm nổ đầu tiên của tôi Chương 4 – Lưỡng nghi: Tôi mang hai mặt, cả sáng lẫn tối Chương 5 – Tứ tượng: Bốn mùa trong tôi Chương 6 – Bát quái: Tám lối mở ra từ một tâm Chương 7 – Lục hào: Những tầng sống trong một Quái Chương 8 – Ngũ hành: Năm dòng chảy trong vũ trụ và trong bạn Chương 9 – Thất tinh: Bảy vì sao – Bảy cửa tâm linh Chương 10 – Cửu Biến: Chín lần chuyển mình – Một lần thức dậy Đọc thêm: - 64 QUẺ DỊCH -  Tiểu thuyết tu chân "DỊCH ĐẠO TRƯỜNG SINH" - Các nguyên lý cốt lõi trong Kinh Dịch - Danh sách các ngôn từ trong Kinh Dịch

TỔNG QUAN VỀ KINH DỊCH

Tổng quan về Kinh Dịch: Vì sao càng trưởng thành, con người càng khao khát tìm hiểu Dịch? Ở một độ tuổi nào đó, khi đã trải qua đủ những thăng trầm, con người bắt đầu khát khao đi tìm lời giải cho những biến chuyển của đời mình.  Không chỉ là tìm hiểu vận may hay số mệnh, mà là muốn hiểu sâu về quy luật vận hành của vũ trụ, về nguyên lý biến đổi của thế giới này. Và khi ấy, người ta bắt đầu tìm đến Kinh Dịch — một cổ thư được xem là nền tảng triết học và tư duy phương Đông. Kinh Dịch là gì mà người xưa tôn quý đến thế? Danh y Hải Thượng Lãn Ông trong tác phẩm Y Gia Quan Miện từng viết: “Học Kinh Dịch đã, rồi mới nói tới việc học thuốc.” Ông không nói đến việc phải học thuộc từng hào, từng quẻ, hay từng câu chữ rối rắm của Kinh Dịch.  ==> Điều quan trọng, theo ông, là học được quy luật biến hóa của Âm Dương , sinh khắc của Ngũ Hành , như một vòng tròn không có khởi đầu hay kết thúc – nơi Động và Tĩnh cũng chỉ là hai mặt của một nguyên lý duy nhất . Trong vạn vật – từ c...

Danh sách tương đối đầy đủ các nhà triết học tiêu biểu

 Dưới đây là danh sách tương đối đầy đủ các nhà triết học tiêu biểu trên thế giới, được phân loại theo khu vực và dòng triết học . Mình sẽ liệt kê từ cổ đại đến hiện đại, cả phương Tây và phương Đông. 1. Triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại Socrates (469–399 TCN) – Hy Lạp Plato (427–347 TCN) – Hy Lạp Aristotle (384–322 TCN) – Hy Lạp Heraclitus (540–480 TCN) – Hy Lạp Parmenides (515–450 TCN) – Hy Lạp Pythagoras (570–495 TCN) – Hy Lạp Democritus (460–370 TCN) – Hy Lạp Zeno xứ Elea (490–430 TCN) – Hy Lạp Epicurus (341–270 TCN) – Hy Lạp Marcus Aurelius (121–180) – La Mã Seneca (4 TCN – 65) – La Mã Epictetus (50–135) – La Mã Plotinus (204–270) – La Mã 2. Triết học Ấn Độ cổ đại Kapila – Người sáng lập Sankhya Gautama (Nyaya) – Lý luận học Nyaya Kanada – Sáng lập Vaisheshika Patanjali – Yoga Sutra Shankara (Adi Shankara) – Advaita Vedanta Nagarjuna – Phật giáo Trung Quán Asanga – Duy Thức tông Vasubandhu...