Chuyển đến nội dung chính

🔶 Quẻ số 13 - Thiên Hỏa Đồng Nhân - Hướng ta điều gì?

 🔥 Quẻ 13 – Thiên Hỏa Đồng Nhân (天火同人)

Đồng Nhân: Người cùng đạo – đồng lòng – cùng chí thì việc gì cũng thành


📘 Cấu tạo:

  • Thượng quái (ngoại):Càn (乾) – Trời, mạnh, cứng

  • Hạ quái (nội):Ly (離) – Lửa, sáng, văn minh

  • Hình tượng: Lửa cháy dưới trời → ánh sáng bốc lên, hợp đạo, soi rõ, người cùng chí hướng tụ về


📖 Lời quẻ:

同人于野,亨,利涉大川,利君子貞。

Người đồng chí ở nơi đồng rộng – hanh thông – lợi cho vượt sông lớn – lợi cho người quân tử giữ đạo.

Diễn nghĩa:

  • Đồng Nhân = cùng người – ý nói cùng chí hướng, cùng đạo, đồng lòng

  • 于野 = ngoài đồng rộng, tức nơi rộng rãi, không bị ràng buộc

  • Hanh: thuận lợi

  • Lợi涉 đại xuyên: có thể vượt sông lớn – làm việc khó

  • Lợi quân tử trinh: quân tử giữ đạo thì thành công


1. Quẻ này nói gì?

Sau thời Bĩ chia rẽ, giờ là lúc đạo người hội tụ.
Ai cùng đạo sẽ nhận ra nhau – hợp lại làm việc lớn – đồng tâm tất thắng

2. Vì sao lại thế?

  • Ly (lửa) ở dưới = ánh sáng, soi rõ

  • Càn (trời) ở trên = sức mạnh chính đạo
    → Người trí gặp người hiền → soi thấy nhau – đồng tâm – tương thông

3. Người học cần hiểu gì?

  • Nếu muốn làm đại sự:
    Tìm người đồng chí – đồng đạo – đồng khí

  • Không dựa vào quyền lực, thủ đoạn, mà dựa vào chí hướng và khí chất

  • Phải ra khỏi vòng nhỏ (于野 – nơi rộng) thì mới kết bạn lớn


📚 6 Hào – Từng bước hình thành đồng minh:

HàoÝ nghĩa ứng dụng
Sơ cửuMới bắt đầu – muốn đồng người phải khởi từ chính mình
Lục nhịCó thiện chí, nhưng nếu không sáng suốt sẽ bị lợi dụng
Đồng nhân tamĐồng lòng nhưng có mâu thuẫn – phải lấy nghĩa mà hợp
Cửu tứGiữ đúng vị – biết nhún nhường – sẽ thành nhân hoà
Cửu ngũBậc lãnh đạo – sáng suốt – dùng người đúng – mọi người quy phục
Thượng cửuĐồng lòng cực điểm – dễ tự mãn – cần giữ tỉnh táo, khiêm cung

✅ Tinh thần tổng quát của quẻ Đồng Nhân:

Muốn thành công – phải có người đồng đạo
Nhưng đồng đạo không đến tự nhiên – mà đến từ:

  • Chí lớn
  • Lòng thành
  • Hành xử quang minh


💬 Một câu hiện đại gói gọn:

“Muốn đi nhanh thì đi một mình – muốn đi xa thì phải đồng lòng.”
“Đồng Nhân không phải ở việc giống nhau – mà là cùng nhìn về một hướng.”


🧭 Ứng dụng thực tế:

  • Trong công việc, khởi nghiệp, làm nhóm:
    → Hãy chọn người cùng tầm nhìn – không chỉ cùng lợi ích

  • Trong tu luyện, phát triển bản thân:
    → Giao du với người cùng đạo – cùng chí – cùng khí thì tự nhiên thăng tiến


📜 Quẻ 13 là lời tiếp nối của Bĩ:

QuẻThái độHành động
Bĩ (12)Bế tắc – chia rẽGiữ mình – ẩn nhẫn
Đồng Nhân (13)Giao cảm – hợp đạoTìm người – cùng tiến

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Học Kinh Dịch Cùng Mộc Linh

Học Kinh Dịch Cùng Mộc Linh Chương 1 – Lần đầu nghe tiếng gọi Chương 2 – Vô cực là gì? Tôi đã từng là gì? Chương 3 – Thái cực: điểm nổ đầu tiên của tôi Chương 4 – Lưỡng nghi: Tôi mang hai mặt, cả sáng lẫn tối Chương 5 – Tứ tượng: Bốn mùa trong tôi Chương 6 – Bát quái: Tám lối mở ra từ một tâm Chương 7 – Lục hào: Những tầng sống trong một Quái Chương 8 – Ngũ hành: Năm dòng chảy trong vũ trụ và trong bạn Chương 9 – Thất tinh: Bảy vì sao – Bảy cửa tâm linh Chương 10 – Cửu Biến: Chín lần chuyển mình – Một lần thức dậy Đọc thêm: - 64 QUẺ DỊCH -  Tiểu thuyết tu chân "DỊCH ĐẠO TRƯỜNG SINH" - Các nguyên lý cốt lõi trong Kinh Dịch - Danh sách các ngôn từ trong Kinh Dịch

TỔNG QUAN VỀ KINH DỊCH

Tổng quan về Kinh Dịch: Vì sao càng trưởng thành, con người càng khao khát tìm hiểu Dịch? Ở một độ tuổi nào đó, khi đã trải qua đủ những thăng trầm, con người bắt đầu khát khao đi tìm lời giải cho những biến chuyển của đời mình.  Không chỉ là tìm hiểu vận may hay số mệnh, mà là muốn hiểu sâu về quy luật vận hành của vũ trụ, về nguyên lý biến đổi của thế giới này. Và khi ấy, người ta bắt đầu tìm đến Kinh Dịch — một cổ thư được xem là nền tảng triết học và tư duy phương Đông. Kinh Dịch là gì mà người xưa tôn quý đến thế? Danh y Hải Thượng Lãn Ông trong tác phẩm Y Gia Quan Miện từng viết: “Học Kinh Dịch đã, rồi mới nói tới việc học thuốc.” Ông không nói đến việc phải học thuộc từng hào, từng quẻ, hay từng câu chữ rối rắm của Kinh Dịch.  ==> Điều quan trọng, theo ông, là học được quy luật biến hóa của Âm Dương , sinh khắc của Ngũ Hành , như một vòng tròn không có khởi đầu hay kết thúc – nơi Động và Tĩnh cũng chỉ là hai mặt của một nguyên lý duy nhất . Trong vạn vật – từ c...

Danh sách tương đối đầy đủ các nhà triết học tiêu biểu

 Dưới đây là danh sách tương đối đầy đủ các nhà triết học tiêu biểu trên thế giới, được phân loại theo khu vực và dòng triết học . Mình sẽ liệt kê từ cổ đại đến hiện đại, cả phương Tây và phương Đông. 1. Triết học Hy Lạp – La Mã cổ đại Socrates (469–399 TCN) – Hy Lạp Plato (427–347 TCN) – Hy Lạp Aristotle (384–322 TCN) – Hy Lạp Heraclitus (540–480 TCN) – Hy Lạp Parmenides (515–450 TCN) – Hy Lạp Pythagoras (570–495 TCN) – Hy Lạp Democritus (460–370 TCN) – Hy Lạp Zeno xứ Elea (490–430 TCN) – Hy Lạp Epicurus (341–270 TCN) – Hy Lạp Marcus Aurelius (121–180) – La Mã Seneca (4 TCN – 65) – La Mã Epictetus (50–135) – La Mã Plotinus (204–270) – La Mã 2. Triết học Ấn Độ cổ đại Kapila – Người sáng lập Sankhya Gautama (Nyaya) – Lý luận học Nyaya Kanada – Sáng lập Vaisheshika Patanjali – Yoga Sutra Shankara (Adi Shankara) – Advaita Vedanta Nagarjuna – Phật giáo Trung Quán Asanga – Duy Thức tông Vasubandhu...